瘈2.

Tổng quan

ệnh điên dại. Td: Khiết cẩu 瘈枸 (chó dại).

Cấu tạo: (khế) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh điên dại. Td: Khiết cẩu 瘈枸 (chó dại).