瘍醫 yáng yī · dương y Hán Việt: dương y · Pinyin: yáng yī Tổng quan Cấu tạo: 瘍 (dương) + 醫 (y)Pinyinyáng yīHán Việtdương yCấu tạo瘍 + 醫 · dương + y nghĩa thành phần: dương + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時對外科醫生的稱呼。