瘒瘃

wén zhú

Pinyin: wén zhú

Tổng quan

Cấu tạo: + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤受冻坼裂和生冻疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤受冻坼裂和生冻疮。