瘖哑

âm ách

Hán Việt: âm ách

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口不能語。宋.蘇軾〈司馬君實獨樂園〉詩:「撫掌笑先生,年來效瘖啞。」