瘖涩 âm sáp Hán Việt: âm sáp Tổng quan Cấu tạo: 瘖 (âm) + 涩 (sáp)Hán Việtâm sápCấu tạo瘖 + 涩 · âm + sáp nghĩa thành phần: âm + sáp