瘞繒

yì zēng ế tăng

Hán Việt: ế tăng · Pinyin: yì zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代埋缯帛以祭地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代埋缯帛以祭地。