瘠卤 tích lỗ Hán Việt: tích lỗ Tổng quan Cấu tạo: 瘠 (tích) + 卤 (lỗ)Hán Việttích lỗCấu tạo瘠 + 卤 · tích + lỗ nghĩa thành phần: tích + lỗ