瘢痕切除术 ban ngân thiết trừ thuật Hán Việt: ban ngân thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 瘢 (ban) + 痕 (ngân) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtban ngân thiết trừ thuậtCấu tạo瘢 + 痕 + 切 + 除 + 術 · ban + ngân + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: ban + ngân + thiết + trừ + thuật Từ liên quan Gần nghĩa瘢痕性的 · 瘢痕切开术 · 瘢痕性红斑 · 瘢痕样的 · 瘢痕疙瘩 · 瘢痕瘤病