瘢痕切開術
ban ngân thiết khai thuật
Hán Việt: ban ngân thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 瘢 (ban) + 痕 (ngân) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Hán Việt: ban ngân thiết khai thuật
Cấu tạo: 瘢 (ban) + 痕 (ngân) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)