瘢風 ban phong Hán Việt: ban phong Tổng quan Cấu tạo: 瘢 (ban) + 風 (phong)Hán Việtban phongCấu tạo瘢 + 風 · ban + phong nghĩa thành phần: ban + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 病名。一種皮膚病。開始時出現小點,漸漸蔓延成大斑點。EngCihui 瘢風 ānfēng n. a kind of skin disease