瘨狂

điên cuồng

Hán Việt: điên cuồng

Tổng quan

ất trí, rồ dại — Hùng hổ làm theo ý mình, không cần biết suy nghĩ gì nữa. điên cuồng điên cuồng ☆Mất trí, rồ dại — Hùng hổ làm theo ý mình, không cần biết suy nghĩ gì nữa.

Cấu tạo: (điên) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất trí, rồ dại — Hùng hổ làm theo ý mình, không cần biết suy nghĩ gì nữa. điên cuồng điên cuồng ☆Mất trí, rồ dại — Hùng hổ làm theo ý mình, không cần biết suy nghĩ gì nữa.