瘫废

tān fèithan phế

Hán Việt: than phế · Pinyin: tān fèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.风瘫残废。

Cấu tạo: 癱 (than) + 廢 (phế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bại liệt
  • Biên soạn v. be paralyzed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.风瘫残废。

Eng

  • Cihui 癱廢 ānfèi v. be paralyzed

Từ liên quan

Gần nghĩa

废人 · 废位 · 废品 · 废土 · 废址 · 废墟 · 废嫡 · 废学