瘫痼 tān gù · than cố Hán Việt: than cố · Pinyin: tān gù Tổng quan Cấu tạo: 瘫 (than) + 痼 (cố)Pinyintān gùHán Việtthan cốCấu tạo瘫 + 痼 · than + cố nghĩa thành phần: than + cố