癱緩 tān huǎn · than hoãn Hán Việt: than hoãn · Pinyin: tān huǎn Tổng quan Cấu tạo: 癱 (than) + 緩 (hoãn)Pinyintān huǎnHán Việtthan hoãnCấu tạo癱 + 緩 · than + hoãn nghĩa thành phần: than + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘫痪。Tân Hoa Tự Điển 1.瘫痪。