瘵蠱 zhài gǔ · sái cổ Hán Việt: sái cổ · Pinyin: zhài gǔ Tổng quan Cấu tạo: 瘵 (sái) + 蠱 (cổ)Pinyinzhài gǔHán Việtsái cổCấu tạo瘵 + 蠱 · sái + cổ nghĩa thành phần: sái + cổ