瘵蠱 zhài gǔ·sái cổ Hán Việt: sái cổ · Pinyin: zhài gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久病; 久治不愈的病。蛊﹐通"痼"。 Cấu tạo: 瘵 (sái) + 蠱 (cổ)Pinyinzhài gǔHán Việtsái cổCấu tạo瘵 + 蠱 · sái + cổ nghĩa thành phần: sái + cổ Từ liên quan Gần nghĩa蠱惑 · 蛊毒 · 蠱祝 · 蠱毒 · 蠱疾 · 蛊惑人心 · 瘵疾 · 瘵瘼