瘻1. Tổng quan [hvdtd] ệnh sưng cổ, cổ bạnh ra Cấu tạo: 瘘 (lũ) + 1 + .Cấu tạo瘘 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ệnh sưng cổ, cổ bạnh ra