瘻2. Tổng quan [hvdtd] âu lâu 痀瘻: Gù lưng — Một âm là Lũ Cấu tạo: 瘘 (lũ) + 2 + .Cấu tạo瘘 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác âu lâu 痀瘻Nguồn khác Gù lưng — Một âm là Lũ