癭疣

yǐng yóu anh vưu

Hán Việt: anh vưu · Pinyin: yǐng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赘疣。喻附着之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赘疣。喻附着之物。