癄瘁

qiáo cuì

Pinyin: qiáo cuì

Tổng quan

Cấu tạo: + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憔悴﹐瘦弱萎靡; 引申指声音萎靡急促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憔悴﹐瘦弱萎靡。 2.引申指声音萎靡急促。