癖潔

pǐ jié phích khiết

Hán Việt: phích khiết · Pinyin: pǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phích) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱清洁成了癖性。语出《宋史.文苑传六.米芾》"好洁成癖﹐至不与人同巾器。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱清洁成了癖性。语出《宋史.文苑传六.米芾》"好洁成癖﹐至不与人同巾器。"