癖潔 pǐ jié · phích khiết Hán Việt: phích khiết · Pinyin: pǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 癖 (phích) + 潔 (khiết)Pinyinpǐ jiéHán Việtphích khiếtCấu tạo癖 + 潔 · phích + khiết nghĩa thành phần: phích + khiết