癖2. Tổng quan [hvdtd] n đầy bụng, không tiêu — Ghiền. Nghiện. Rất ham thích thứ gì Cấu tạo: 癖 (phích) + 2 + .Cấu tạo癖 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác n đầy bụng, không tiêu — Ghiền. Nghiện. Rất ham thích thứ gì