癡愛
si ái
Hán Việt: si ái · Pinyin: chī ài
Tổng quan
yêu thầm: yêu đơn phương
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu thầm: yêu đơn phương
Eng
- Cihui 痴愛 hī'ài* n. experience unrequited love
Hán Việt: si ái · Pinyin: chī ài
yêu thầm: yêu đơn phương