痴漢
si hán
Hán Việt: si hán · Pinyin: chī hàn
Tổng quan
kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan") | kẻ ngốc | người khờ dại
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan") | kẻ ngốc | người khờ dại
Eng
- Cihui 痴漢 chīhàn* n. fool; simpleton; idiot M:²wèi