癡狂
si cuồng
Hán Việt: si cuồng · Pinyin: chī kuáng
Tổng quan
mê; đam mê; cuồng nhiệt。形容(對人或事物)極度地迷巒。
Nghĩa
Việt
- Cihui mê; đam mê; cuồng nhiệt。形容(對人或事物)極度地迷巒。
Eng
- Cihui 痴狂 hīkuáng s.v. 1. nonsensical; idiotic 2. infatuated