癡癡
si si
Hán Việt: si si · Pinyin: chī chī
Tổng quan
ngớ ngẩn | ngu ngốc | mãi mê suy nghĩ | thẫn thờ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngớ ngẩn | ngu ngốc | mãi mê suy nghĩ | thẫn thờ
Eng
- Cihui 痴痴 chīchī r.f. 1. foolishly; stupidly 2. absorbedly