癡風 chī fēng · si phong Hán Việt: si phong · Pinyin: chī fēng Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 風 (phong)Pinyinchī fēngHán Việtsi phongCấu tạo癡 + 風 · si + phong nghĩa thành phần: si + phong