癢癢
dưỡng dưỡng
Hán Việt: dưỡng dưỡng · Pinyin: yǎng yang
Tổng quan
ngứa | bị nhột
Nghĩa
Việt
- Cihui ngứa | bị nhột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 癢的感覺。如:「三天沒洗頭,頭皮癢癢的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欢畅貌; 忧虑貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欢畅貌。 2.忧虑貌。
Eng
- CC-CEDICT to itch|to tickle
- Cihui to itch; to tickle