癰腫

yōng zhǒng ung thũng

Hán Việt: ung thũng · Pinyin: yōng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (thũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膿瘡。即惡性腫毒。漢.王充《論衡.感虛》:「夫山崩壅河,猶人之有癰腫,血脈不流也。」

Eng

  • Cihui 癰腫 yōngzhǒng n. <med.> abscess