瘫疾 tān jí · than tật Hán Việt: than tật · Pinyin: tān jí Tổng quan Cấu tạo: 瘫 (than) + 疾 (tật)Pinyintān jíHán Việtthan tậtCấu tạo瘫 + 疾 · than + tật nghĩa thành phần: than + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废疾;残疾。谓肢体﹑器官或其功能有严重缺陷; 指残疾的人。Tân Hoa Tự Điển 1.废疾;残疾。谓肢体﹑器官或其功能有严重缺陷。 2.指残疾的人。