癱痼

tān gùthan cố

Hán Việt: than cố · Pinyin: tān gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓罢斥禁锢。指革除官职﹐不再录用。痼﹐通"锢"。

Cấu tạo: 瘫 (than) + 痼 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓罢斥禁锢。指革除官职﹐不再录用。痼﹐通"锢"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痼习 · 痼疾 · 痼病 · 痼癖 · 瘫倒 · 瘫子 · 瘫痪 · 瘫软