瘫痼

tān gù than cố

Hán Việt: than cố · Pinyin: tān gù

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓罢斥禁锢。指革除官职﹐不再录用。痼﹐通"锢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓罢斥禁锢。指革除官职﹐不再录用。痼﹐通"锢"。