癱風

tān fēngthan phong

Hán Việt: than phong · Pinyin: tān fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓风瘫。

Cấu tạo: 癱 (than) + 風 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘫倒 · 癱子 · 癱瘓 · 癱軟 · 風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰