癱風 tān fēng · than phong Hán Việt: than phong · Pinyin: tān fēng Tổng quan Cấu tạo: 癱 (than) + 風 (phong)Pinyintān fēngHán Việtthan phongCấu tạo癱 + 風 · than + phong nghĩa thành phần: than + phong