登登

đăng đăng

Hán Việt: đăng đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容築牆用力相應的聲音。《詩經.大雅.綿》:「築之登登,削屢馮馮。」(2)形容打碑的聲音。宋.蘇軾〈孫莘老求墨妙亭〉詩:「龜趺入座螭隱壁、空齋晝靜聞登登」