登愿 đăng nguyện Hán Việt: đăng nguyện Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 愿 (nguyện)Hán Việtđăng nguyệnCấu tạo登 + 愿 · đăng + nguyện nghĩa thành phần: đăng + nguyện