發渾 phát hồn Hán Việt: phát hồn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 渾 (hồn)Hán Việtphát hồnCấu tạo發 + 渾 · phát + hồn nghĩa thành phần: phát + hồn Nghĩa EngCihui 發渾 āhún v.o. be muddy/unclear (of water)