發盤 fā pán · phát bàn Hán Việt: phát bàn · Pinyin: fā pán Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 盤 (bàn)Pinyinfā pánHán Việtphát bànCấu tạo發 + 盤 · phát + bàn nghĩa thành phần: phát + bàn