發緊 phát khẩn Hán Việt: phát khẩn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 緊 (khẩn)Hán Việtphát khẩnCấu tạo發 + 緊 · phát + khẩn nghĩa thành phần: phát + khẩn Nghĩa EngCihui 發緊 ājǐn v.o. 1. feel oppressed 2. be nervous 3. become taut (of the chest muscles)