發聲
phát thanh
Hán Việt: phát thanh · Pinyin: fā shēng
Tổng quan
phát ra âm thanh | phát biểu | phát âm | bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui phát ra âm thanh | phát biểu | phát âm | bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲帶因振動而發出聲音,多為音樂歌唱前的暖聲步驟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发音:~器官;指公开表达意见和要求:理性~。
Eng
- CC-CEDICT to produce a sound; to vocalize|to give voice; to articulate views or demands
- Cihui to produce a sound; to vocalize; to give voice; to articulate views or demands