發表費 phát biểu phí Hán Việt: phát biểu phí Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 表 (biểu) + 费 (phí)Hán Việtphát biểu phíCấu tạo发 + 表 + 费 · phát + biểu + phí nghĩa thành phần: phát + biểu + phí Từ liên quan Gần nghĩa发表会 · 发表的 · 发表 · 发表意见 · 发表演讲 · 发表社论 · 發表 · 发表公报