发轨 phát quỹ Hán Việt: phát quỹ Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 轨 (quỹ)Hán Việtphát quỹCấu tạo发 + 轨 · phát + quỹ nghĩa thành phần: phát + quỹ