發軫 fā zhěn · phát chẩn Hán Việt: phát chẩn · Pinyin: fā zhěn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 軫 (chẩn)Pinyinfā zhěnHán Việtphát chẩnCấu tạo發 + 軫 · phát + chẩn nghĩa thành phần: phát + chẩn