發黃

fā huáng phát hoàng

Hán Việt: phát hoàng · Pinyin: fā huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發黃 fāhuáng v.o. turn yellow ◆n. <Ch. med.> jaundice