白劇 bái jù · bạch kịch Hán Việt: bạch kịch · Pinyin: bái jù Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 劇 (kịch)Pinyinbái jùHán Việtbạch kịchCấu tạo白 + 劇 · bạch + kịch nghĩa thành phần: bạch + kịch