白學 bái xué · bạch học Hán Việt: bạch học · Pinyin: bái xué Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 學 (học)Pinyinbái xuéHán Việtbạch họcCấu tạo白 + 學 · bạch + học nghĩa thành phần: bạch + học