白曉 bái xiǎo · bạch hiểu Hán Việt: bạch hiểu · Pinyin: bái xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 曉 (hiểu)Pinyinbái xiǎoHán Việtbạch hiểuCấu tạo白 + 曉 · bạch + hiểu nghĩa thành phần: bạch + hiểu