白潔 bạch khiết Hán Việt: bạch khiết Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 潔 (khiết)Hán Việtbạch khiếtCấu tạo白 + 潔 · bạch + khiết nghĩa thành phần: bạch + khiết Nghĩa EngCihui 白潔 áijié* s.v. pure/spotless white