白鹽 bái yán · bạch diêm Hán Việt: bạch diêm · Pinyin: bái yán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹽 (diêm)Pinyinbái yánHán Việtbạch diêmCấu tạo白 + 鹽 · bạch + diêm nghĩa thành phần: bạch + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即食盐; 山名。在四川省奉节县东。Tân Hoa Tự Điển 1.即食盐。 2.山名。在四川省奉节县东。