白砒

bái pī bạch tì

Hán Việt: bạch tì · Pinyin: bái pī

Tổng quan

thạch tín trắng | arsen trioxit ên của một chất bột độc màu trắng, tức Tì sương. bạch tì bạch tì ☆Tên của một chất bột độc màu trắng, tức Tì sương.

Cấu tạo: (bạch) + (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch tín trắng | arsen trioxit ên của một chất bột độc màu trắng, tức Tì sương. bạch tì bạch tì ☆Tên của một chất bột độc màu trắng, tức Tì sương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砒的化合物,性毒,食之能致死。也稱為「砒霜」。

Eng

  • CC-CEDICT white arsenic|arsenic trioxide
  • Cihui white arsenic; arsenic trioxide