白言 bái yán · bạch ngôn Hán Việt: bạch ngôn · Pinyin: bái yán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 言 (ngôn)Pinyinbái yánHán Việtbạch ngônCấu tạo白 + 言 · bạch + ngôn nghĩa thành phần: bạch + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报告;禀告。Tân Hoa Tự Điển 1.报告;禀告。