白車

bái chē bạch xa

Hán Việt: bạch xa · Pinyin: bái chē

Tổng quan

xe cứu thương (tiếng lóng) (Quảng Đông)

Cấu tạo: (bạch) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe cứu thương (tiếng lóng) (Quảng Đông)

Eng

  • CC-CEDICT ambulance (slang) (Cantonese)
  • Cihui ambulance (slang) (Cantonese)